Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.65 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
74
Bàn thua
2.85 bàn/Trận
23/1
Thẻ
0.92 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Saint Etienne U19 | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 59/25 | +34 |
2 Marseille U19 | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 54/25 | +29 |
3 Montpellier U19 | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 56/38 | +18 |
4 Toulouse U19 | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 54/42 | +12 |
14 Ghisonaccia Prunelli U19 | 26 | 13 | 3 | 4 | 19 | 17/74 | -57 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







