Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
G. MensahHậu vệ
360
Phút thi đấu
7
Phong độ

26
M. SenayaHậu vệ
6.9

5
ThomasTiền vệ
6.8

3
C. YirenkyiTiền vệ
6.6

8
K. SiboTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bờ Biển Ngà | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 4/0 | +4 |
2 Gambia | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 6/3 | +3 |
3 Somalia | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/4 | -3 |
4 Ghana | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/6 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












