Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
21
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Energie Cottbus | 34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 65/28 | +37 |
2 Carl Zeiss Jena | 34 | 63 | 17 | 12 | 5 | 59/22 | +37 |
3 Rot-Weiss Erfurt | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 63/32 | +31 |
4 FC Lokomotive Leipzig | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 60/42 | +18 |
17 Germania Halberstadt | 34 | 16 | 2 | 10 | 22 | 29/75 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Friedensstadion
Halberstadt, Đức
Sức chứa:
5,000


















