Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
26/0
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grêmio - RS | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 29/14 | +15 |
2 Esporte Clube São José Porto Alegre | 13 | 28 | 8 | 4 | 1 | 22/7 | +15 |
3 Internacional - RS | 13 | 26 | 7 | 5 | 1 | 24/10 | +14 |
4 Esporte Clube Juventude | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 21/14 | +7 |
12 GE Glória | 13 | 11 | 2 | 5 | 6 | 15/20 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Altos da Gloria
Vacaria, Brazil
Sức chứa:
8,000

















