Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.39 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
95
Bàn thua
5.28 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.06 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Konak BEL. (nữ) | 14 | 36 | 12 | 0 | 2 | 70/16 | +54 |
2 Trabzon Idmanocagi (w) | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 63/8 | +55 |
3 Atasehir Belediyesi (nữ) | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 47/8 | +39 |
4 1207 Antalya Muratpasa (nữ) | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 42/8 | +34 |
9 Gazikentspor (nữ) | 15 | 6 | 2 | 0 | 13 | 6/80 | -74 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









