Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow City (nữ) | 22 | 62 | 20 | 2 | 0 | 94/7 | +87 |
2 Celtic (nữ) | 22 | 56 | 18 | 2 | 2 | 90/4 | +86 |
3 Glasgow Rangers (nữ) | 22 | 55 | 17 | 4 | 1 | 89/5 | +84 |
4 Hearts (nữ) | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 33/19 | +14 |
5 Hibernian (nữ) | 22 | 32 | 9 | 5 | 8 | 45/34 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















