Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cardiff Metropolitan University | 29 | 62 | 19 | 5 | 5 | 62/22 | +40 |
2 Barry Town United | 30 | 58 | 16 | 10 | 4 | 62/33 | +29 |
3 Goytre AFC | 29 | 53 | 16 | 5 | 8 | 68/35 | +33 |
4 Caerau Ely | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 59/43 | +16 |
16 Garden Village | 30 | 7 | 1 | 4 | 25 | 27/93 | -66 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











