Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
53/0
Thẻ
1.89 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
26
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

41
A. LuoTiền vệ
1.928
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

22
Q. AbdukerimTiền đạo
6.7

-
M. ZhuHậu vệ
6.7

26
B. LiHậu vệ
6.6

19
Jin JianHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guizhou Guiyang Athletic | 22 | 42 | 13 | 3 | 6 | 32/17 | +15 |
2 Shenzhen 2028 | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 37/25 | +12 |
3 Jiangxi Lushan | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 25/19 | +6 |
4 Hangzhou Linping Wuyue | 22 | 34 | 8 | 10 | 4 | 25/28 | -3 |
8 Ganzhou Ruishi | 22 | 26 | 6 | 8 | 8 | 19/32 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ganzhou National Fitness Center
Ganzhou, Trung Quốc
Sức chứa:
40,000













