Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
5/1
Thẻ
1.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cape Coast Ebusua Dwarfs | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 8/5 | +3 |
2 Pro-Sports Academy | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/2 | +6 |
3 Nations FC | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 4/1 | +3 |
4 Nsuopun Fidelity FC | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 5/4 | +1 |
15 Future Stars FC | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1/8 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











