Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
81
Bàn thua
2.53 bàn/Trận
65/6
Thẻ
2.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

77
Christian Bomolo-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
A. Nasri

98
Y. Abdulrahman

4
W. Angulo

8
M. GomesTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hatta | 32 | 72 | 22 | 6 | 4 | 70/38 | +32 |
2 Emirates Club | 32 | 71 | 22 | 5 | 5 | 85/33 | +52 |
3 Dibba Al-Hisn | 32 | 67 | 20 | 7 | 5 | 72/37 | +35 |
4 Masfout | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 49/40 | +9 |
16 Fursan Hispania FC | 32 | 19 | 5 | 4 | 23 | 26/81 | -55 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















