Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.05 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.18 bàn/Trận
35/0
Thẻ
1.59 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kui Tan | 15 | 45 | 15 | 0 | 0 | 69/4 | +65 |
2 Leaper MG | 15 | 34 | 10 | 4 | 1 | 42/12 | +30 |
3 Sui Tung | 15 | 33 | 10 | 3 | 2 | 26/15 | +11 |
4 Kwai Tsing District FA | 15 | 30 | 9 | 3 | 3 | 35/20 | +15 |
9 Fukien AC | 15 | 21 | 5 | 6 | 4 | 18/17 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















