Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
28/2
Thẻ
3.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Gálan-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. MazzochiTiền đạo

-
M. DialloTiền đạo

-
J. Alcolado

-
J. Concepción
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Marcos Carrillo GiménezTiền đạo
Đứt dây chằng chéo
Đầu tháng 12/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mostoles | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 16/5 | +11 |
2 Las Rozas | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 20/12 | +8 |
3 CF Pozuelo Alarcon | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 13/13 | 0 |
4 CD Colonia Moscardo | 8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 17/8 | +9 |
11 Fuenlabrada | 8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 9/9 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Fernando Torres
Fuenlabrada, Tây Ban Nha
Sức chứa:
6,000














