Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
78
Bàn thua
3 bàn/Trận
33/2
Thẻ
1.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tegs SK | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 86/19 | +67 |
2 Bodens BK | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 75/24 | +51 |
3 Bergnasets AIK | 26 | 50 | 16 | 2 | 8 | 53/46 | +7 |
4 Skelleftea FF | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 54/32 | +22 |
13 Frösö IF | 26 | 14 | 4 | 2 | 20 | 33/78 | -45 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









