Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
8/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Desportiva Aracaju | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 7/0 | +7 |
2 Flamengo SE | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 5/0 | +5 |
3 Atletico Gloriense | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 4/0 | +4 |
4 Olimpico EC Itabaianinha | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2/0 | +2 |
7 Frei Paulistano | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Jairton Menezes de Mendonça Municipal Stadium
Frei Paulo, Brazil
Sức chứa:
1,700













