Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.31 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
88
Bàn thua
3.38 bàn/Trận
16/0
Thẻ
0.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
17
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
He XinyuHậu vệ
687
Phút thi đấu
0
Phong độ

37
C. ThanyathonTiền đạo

51
AlimHậu vệ

33
M. SzymanowskiTiền đạo

19
ZubaidaiTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 26 | 68 | 22 | 2 | 2 | 79/16 | +63 |
2 Sichuan (nữ) | 26 | 63 | 19 | 6 | 1 | 66/15 | +51 |
3 Qingdao West Coast (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 46/21 | +25 |
4 Shanghai Shenhua (nữ) | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 62/32 | +30 |
14 Foshan Sports (nữ) | 26 | 4 | 0 | 4 | 22 | 9/88 | -79 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu











