Thống kê mùa giải 2014 - 2015
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
70
Bàn thua
3.18 bàn/Trận
22/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vitesse Arnhem (Youth) | 10 | 28 | 9 | 1 | 0 | 31/13 | +18 |
2 AZ Alkmaar Youth | 10 | 18 | 6 | 0 | 4 | 26/21 | +5 |
3 FC Utrecht Youth | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 23/23 | 0 |
4 Heracles Almelo (Youth) | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 22/20 | +2 |
6 Fortuna Sittard (Youth) | 10 | 3 | 1 | 0 | 9 | 17/38 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









