Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Perth SC | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 55/26 | +29 |
2 Perth Glory Youth | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 72/32 | +40 |
3 Cockburn City | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 59/40 | +19 |
4 Bayswater City | 26 | 47 | 15 | 2 | 9 | 55/30 | +25 |
13 Forrestfield United | 26 | 20 | 4 | 8 | 14 | 32/59 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước





















