Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brighton & Hove Albion (nữ) | 22 | 54 | 17 | 3 | 2 | 58/18 | +40 |
2 Charlton (nữ) | 21 | 49 | 15 | 4 | 2 | 65/18 | +47 |
3 Cardiff City (nữ) | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 66/27 | +39 |
4 Coventry United LFC(w) | 21 | 44 | 13 | 5 | 3 | 62/15 | +47 |
11 Forest Green Rovers (w) | 22 | 8 | 2 | 2 | 18 | 20/76 | -56 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu










