Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Tver | 18 | 41 | 12 | 5 | 1 | 34/14 | +20 |
2 Leningradets | 18 | 40 | 12 | 4 | 2 | 42/17 | +25 |
3 Krasava Odintsovo | 18 | 31 | 9 | 4 | 5 | 28/14 | +14 |
4 Dinamo Saint Petersburg | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 25/22 | +3 |
10 Football School Chita | 18 | 13 | 2 | 7 | 9 | 14/27 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Lokomotiv Stadium
Chita, Nga
Sức chứa:
15,000











