Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Yelimay | 28 | 76 | 24 | 4 | 0 | 76/17 | +59 |
2 Turan | 28 | 69 | 22 | 3 | 3 | 85/27 | +58 |
3 Zhenis | 28 | 58 | 18 | 4 | 6 | 62/34 | +28 |
4 Akzhayik | 28 | 54 | 17 | 3 | 8 | 62/29 | +33 |
9 FO Jas Qyran | 28 | 32 | 9 | 5 | 14 | 50/52 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









