Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.32 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.32 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
44/3
Thẻ
2.47 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Palmeiras Youth | 19 | 44 | 13 | 5 | 1 | 54/23 | +31 |
2 Vasco da Gama Youth | 19 | 36 | 11 | 3 | 5 | 36/19 | +17 |
3 Botafogo RJ Youth | 19 | 36 | 11 | 3 | 5 | 32/20 | +12 |
4 Bragantino RB U20 | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 49/35 | +14 |
15 Fluminense RJ Youth | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 25/31 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio das Laranjeiras
Rio de Janeiro, Brazil
Sức chứa:
4,300



















