Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.42 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.16 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.87 bàn/Trận
63/5
Thẻ
2.19 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Khimik Dzerzhinsk | 22 | 56 | 18 | 2 | 2 | 57/16 | +41 |
2 KDV Tomsk | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 40/20 | +20 |
3 Pobeda Nizhniy Novgorod | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 51/33 | +18 |
4 Akron Togliatti-2 | 22 | 32 | 10 | 2 | 10 | 46/34 | +12 |
9 FK Ural-2 | 22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 34/44 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Central Stadium(Yekaterinburg)
Yekaterinburg, Nga
Sức chứa:
35,696
















