Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
58
Bàn thua
2.23 bàn/Trận
39/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Celik Zenica | 26 | 59 | 17 | 8 | 1 | 52/19 | +33 |
2 Jedinstvo Bihac | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 31/35 | -4 |
3 Stupcanica Olovo | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 40/27 | +13 |
4 Sloboda | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 34/29 | +5 |
14 FK Tuzla City | 26 | 17 | 5 | 2 | 19 | 20/58 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadium Sloga
Simin Han, Bosnia & Herzegovina
Sức chứa:
12,000

















