Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slovan Bratislava | 22 | 53 | 16 | 5 | 1 | 52/16 | +36 |
2 Spartak Trnava | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 29/12 | +17 |
3 MFK Ruzomberok | 22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 39/17 | +22 |
4 Dunajska Streda | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 28/23 | +5 |
7 FK Senica | 22 | 27 | 7 | 6 | 9 | 21/32 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion FK Senica
Senica, Slovakia
Sức chứa:
5,070












