Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
63/6
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Transinvest | 30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 83/29 | +54 |
2 NFA Kaunas | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 51/30 | +21 |
3 Nevezis Kedainiai | 31 | 54 | 15 | 9 | 7 | 50/32 | +18 |
4 FK Neptunas Klaipeda | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 57/33 | +24 |
7 FK Riteriai B | 30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 49/33 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













