Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.16 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
0.94 bàn/Trận
85/6
Thẻ
2.84 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
22
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

88
K. CheshmedjievHậu vệ
257
Phút thi đấu
0
Phong độ

24
D. TrajcevskiTiền vệ

99
A. KalanoskiTiền đạo

13
Baki Aliu

10
I. IvanovskiTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shkendija Tetovo | 33 | 70 | 20 | 10 | 3 | 59/30 | +29 |
2 Sileks | 32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 54/19 | +35 |
3 Rabotnicki Skopje | 33 | 56 | 15 | 11 | 7 | 37/22 | +15 |
4 Vlazrimi Struga | 33 | 51 | 13 | 12 | 8 | 41/37 | +4 |
7 FK Rinija Gostivar | 32 | 39 | 12 | 12 | 8 | 37/30 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
City Stadium Gostivar
Gostivar, Bắc Macedonia
Sức chứa:
3,000











