Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
13/1
Thẻ
1.27 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Omar BećaTiền vệ
Gãy xương mác
Cuối tháng 08/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HŠK Posušje | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 17/7 | +10 |
2 NK Travnik | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 20/8 | +12 |
3 Sloboda | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 18/8 | +10 |
4 Stupcanica Olovo | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 23/10 | +13 |
12 FK Radnik Hadzici | 11 | 10 | 3 | 1 | 7 | 9/15 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gradski stadion Hadzici
Hadzici, Bosnia & Herzegovina
Sức chứa:
1,500












