Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.58 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
21/1
Thẻ
1.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
L. NemecTiền đạo
537
Phút thi đấu
0
Phong độ

24
A. BártaHậu vệ

-
R. FayeHậu vệ

-
O. BlehaThủ môn

-
Stepan KindlmannTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kraluv Dvur | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 32/19 | +13 |
2 Dynamo Ceske Budejovice | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 39/18 | +21 |
3 Viktoria Plzen B | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 25/14 | +11 |
4 SK Motorlet Praha | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 24/15 | +9 |
11 FK Pribram B | 12 | 13 | 3 | 4 | 5 | 19/21 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
















