Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
8/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
M. BačaninTiền đạo
74
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

95
J. BopesuTiền vệ
6.6

34
I. AsaneTiền vệ
6.6

33
S. KeitaHậu vệ
6.5

28
E. BurdzilauskasTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kauno Zalgiris | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 57/20 | +37 |
2 FK Zalgiris Vilnius | 31 | 51 | 15 | 6 | 10 | 49/35 | +14 |
3 Suduva | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 39/30 | +9 |
4 Transinvest | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 48/38 | +10 |
7 FK Panevezys | 30 | 35 | 10 | 5 | 15 | 32/46 | -14 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Auk¨taitija Stadium
Panevezys, Litva
Sức chứa:
4,000
















