Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.11 bàn/Trận
54/5
Thẻ
2.11 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CSKA Moscow Reserves | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 57/17 | +40 |
2 Zenit St.Petersburg Youth | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 51/15 | +36 |
3 FK Rostov Youth | 18 | 34 | 10 | 4 | 4 | 34/22 | +12 |
4 Dinamo Moscow Youth | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 31/23 | +8 |
10 FK Orenburg Youth | 18 | 6 | 1 | 3 | 14 | 12/40 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gazovik Stadium
Rostoshi, Nga
Sức chứa:
10,046










