Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
Lenka Wienerova-
85
Phút thi đấu
0
Phong độ

90
Y. GnydyukTiền vệ

2
Petya PetkovaHậu vệ

7
Y. DinevaHậu vệ

-
Babiuk
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 27/5 | +22 |
2 SL Benfica (nữ) | 6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 9/12 | -3 |
3 Eintracht Frankfurt (nữ) | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 9/8 | +1 |
4 FC Rosengard (nữ) | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3/23 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











