Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.61 bàn/Trận
60/2
Thẻ
2.21 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
23
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

35
A. KabaevHậu vệ
1.886
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. TsygulevThủ môn

16
D. Klyuev

15
Nikita LukyanenkoTiền vệ

-
I. YakovlevTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zenit 2 St. Petersburg | 28 | 73 | 23 | 4 | 1 | 60/20 | +40 |
2 FC Dinamo-Vologda | 28 | 59 | 18 | 5 | 5 | 51/28 | +23 |
3 FC Irkutsk | 28 | 44 | 12 | 8 | 8 | 41/34 | +7 |
4 Spartak 2 Moscow | 28 | 44 | 13 | 5 | 10 | 42/32 | +10 |
15 FK Kolomna | 28 | 23 | 4 | 11 | 13 | 23/45 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Avangard Stadion
Kolomna, Nga
Sức chứa:
10,200














