Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Domazlice | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 68/33 | +35 |
2 Viktoria Plzen B | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 65/33 | +32 |
3 Fotbal Příbram | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 58/35 | +23 |
4 SK Motorlet Praha | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 54/43 | +11 |
16 FK Chomutov | 30 | 22 | 5 | 7 | 18 | 39/65 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















