Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.21 bàn/Trận
64/3
Thẻ
2.31 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Nurbakyt SagatThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

47
H. AbdumansurTiền đạo

-
A. ZhumabekTiền đạo

-
R. YudenkovHậu vệ

27
Nurseit BerdeshTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ordabasy | 29 | 68 | 21 | 5 | 3 | 59/21 | +38 |
2 Kairat I | 29 | 64 | 19 | 7 | 3 | 59/22 | +37 |
3 Astana | 29 | 53 | 15 | 8 | 6 | 46/29 | +17 |
4 Okzhetpes | 29 | 51 | 15 | 6 | 8 | 45/37 | +8 |
14 Atyrau | 29 | 27 | 5 | 12 | 12 | 24/35 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Munayshy Stadium
Atyrau, Kazakhstan
Sức chứa:
8,660






















