Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lokomotiv Tashkent | 20 | 48 | 15 | 3 | 2 | 40/11 | +29 |
2 Dinamo Samarqand | 20 | 41 | 11 | 8 | 1 | 35/11 | +24 |
3 FK Kokand 1912 | 20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 43/22 | +21 |
4 Mashal Muborak | 20 | 34 | 10 | 4 | 6 | 26/20 | +6 |
11 FK Andijan-2 | 20 | 12 | 3 | 3 | 14 | 22/54 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











