Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.52 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.28 bàn/Trận
83/2
Thẻ
2.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
A. ZeljkovicTiền đạo
564
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
N. ToregaliTiền vệ

7
D. SosahTiền đạo

31
Adilkhan TanzharikovHậu vệ

5
B. KairovHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ordabasy | 29 | 68 | 21 | 5 | 3 | 59/21 | +38 |
2 Kairat I | 29 | 64 | 19 | 7 | 3 | 59/22 | +37 |
3 Astana | 29 | 53 | 15 | 8 | 6 | 46/29 | +17 |
4 Okzhetpes | 29 | 51 | 15 | 6 | 8 | 45/37 | +8 |
5 Aktobe | 29 | 46 | 13 | 7 | 9 | 44/37 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Central Stadium
Aktobe, Kazakhstan
Sức chứa:
12,669
























