Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
11/1
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vanuatu | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 9/6 | +3 |
2 Fiji | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/5 | +2 |
3 Solomon Islands | 4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 9/7 | +2 |
4 Papua New Guinea | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/6 | -2 |
5 New Caledonia | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/9 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









