Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
17/0
Thẻ
4.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bragantino RB U20 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 12/2 | +10 |
2 Figueirense SC Youth | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | -3 |
3 Sao Luis MA Youth | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1/3 | -2 |
4 Cosmopolitano SP Youth | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2/7 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















