Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Novara | 34 | 67 | 18 | 13 | 3 | 52/24 | +28 |
2 A.S. Varese | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 53/34 | +19 |
3 Arezzo | 34 | 61 | 17 | 10 | 7 | 52/35 | +17 |
4 Cremonese | 34 | 61 | 16 | 13 | 5 | 62/47 | +15 |
7 Figline | 34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 45/44 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












