Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
8/0
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferroviaria SP Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 3/1 | +2 |
2 Cuiaba (MT) Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 3/1 | +2 |
3 America-RJ Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/4 | -2 |
4 Quixada FC U20 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/3 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














