Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Luodian Football Association | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 25/2 | +23 |
2 Qinglong County | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 23/7 | +16 |
3 Yaopu Youth | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 13/12 | +1 |
4 Chenfeng Youth | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 8/12 | -4 |
6 Fengye | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4/20 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









