Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
16 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Worgl Obi SV | 18 | 36 | 10 | 6 | 2 | 45/16 | +29 |
2 SC Schwaz | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 43/34 | +9 |
3 SVG Reichenau | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 46/32 | +14 |
4 SV Hall | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 35/26 | +9 |
9 FC Zirl | 18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 30/53 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










