Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.26 bàn/Trận
56
Bàn thua
2.07 bàn/Trận
45/3
Thẻ
1.78 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Murom | 27 | 60 | 19 | 3 | 5 | 51/19 | +32 |
2 Dinamo Saint Petersburg | 27 | 56 | 16 | 8 | 3 | 45/15 | +30 |
3 Chertanovo Moscow | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 48/23 | +25 |
4 Luki Energiya | 27 | 49 | 14 | 7 | 6 | 42/26 | +16 |
12 FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 28 | 28 | 8 | 4 | 16 | 35/56 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













