Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
3/3
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dynamo Kyiv Youth | 30 | 77 | 25 | 2 | 3 | 101/15 | +86 |
2 FC Shakhtar Donetsk Youth | 29 | 75 | 24 | 3 | 2 | 86/23 | +63 |
3 Karpaty U21 | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 72/28 | +44 |
4 Kolos Kovalivka Youth | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 64/30 | +34 |
10 FC Vorskla Youth | 30 | 34 | 8 | 10 | 12 | 33/47 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Oleksiy Butovsky Vorskla Stadium
Poltava, Ukraine
Sức chứa:
24,795









