Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
2.17 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
27
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
22/0
Thẻ
1.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
A. KsenofontovTiền vệ
75
Phút thi đấu
0
Phong độ

12
I. BerezunTiền vệ

9
D. Zhurnakovsky

12
B. I.

-
N. IvanovTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo-2 Minsk | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 28/4 | +24 |
2 Bate Borisov Reserves | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 26/9 | +17 |
3 Neman Grodno Reserves | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 15/2 | +13 |
4 Rukh Brest Reserves | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 20/14 | +6 |
5 FC Vitebsk Reserves | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 24/20 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








