Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.65 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
84
Bàn thua
3.23 bàn/Trận
4/2
Thẻ
0.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Connolly-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
K. Merkel

-
K. Gülmen

-
V. Titov

-
I. Akajewa
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RB Leipzig U19 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 48/13 | +35 |
2 VfL Wolfsburg U19 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 43/11 | +32 |
3 Hansa Rostock U19 | 12 | 18 | 6 | 0 | 6 | 29/24 | +5 |
4 Carl Zeiss Jena U19 | 12 | 15 | 5 | 0 | 7 | 28/31 | -3 |
5 FC Viktoria 1889 Berlin U19 | 12 | 15 | 5 | 0 | 7 | 24/45 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















