Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Třinec | 33 | 80 | 26 | 2 | 5 | 82/31 | +51 |
2 Unicov | 33 | 59 | 17 | 8 | 8 | 62/38 | +24 |
3 Hodonin Sardice | 33 | 57 | 15 | 12 | 6 | 61/50 | +11 |
4 Frydek-Mistek | 33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 55/48 | +7 |
17 FC Strani | 33 | 34 | 9 | 7 | 17 | 41/59 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Strani Stadium
Strani, CH Séc
Sức chứa:
1,700















