Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skive IK | 30 | 77 | 25 | 2 | 3 | 78/28 | +50 |
2 HIK Hellerup | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 51/39 | +12 |
3 Ishoj IF | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 57/40 | +17 |
4 Jammerbugt | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 56/42 | +14 |
15 FC Skanderborg | 30 | 31 | 8 | 7 | 15 | 51/65 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









