Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
2 bàn/Trận
12/1
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunav Ruse | 32 | 69 | 20 | 9 | 3 | 53/16 | +37 |
2 Yantra Gabrovo | 32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 45/24 | +21 |
3 Fratria | 32 | 63 | 18 | 9 | 5 | 61/29 | +32 |
4 Vihren Sandanski | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 59/34 | +25 |
15 FC Sevlievo | 32 | 32 | 9 | 5 | 18 | 29/52 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rakovski Stadium
Sevlievo, Bulgaria
Sức chứa:
8,816














