Thống kê mùa giải 2010 - 2011
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
4.33 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brondby IF (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 21/0 | +21 |
2 FC NSA Sofia (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 11/3 | +8 |
3 FC Roma Calfa (w) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3/13 | -10 |
4 Gazi Universitesispor (w) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3/22 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu






